我慢しておこわを食べる cố đấm ăn xôi我慢しておこわを食べる掲載例耐えて結果を得る事類句?cố đấm ăn xôi, đấm thì vô hối xôi chằng được ăn努力したけれど結果は得られなかった [0773]
肉一口、おこわ一口はなくても、心の安らぎのための言葉を得る chẳng được miếng thịt miếng xôi Cũng được lời nói cho nguôi tấm lòng肉一口、おこわ一口はなくても、心の安らぎのための言葉を得る[0533]
求める人はバインチュンを欲しがる ăn chực đòi bánh chưng求める人はバインチュン(粽)を欲しがる人に頼む人が、よりいい条件を求めるchựcは待つ mày、đòiは乞う 類句ăn mày đòi xôi gấc, ăn chực đòi bánh chưng 頼む人はソイガックを求め、待っている人はバインチュンを欲しがる[0162]